起早摸黑
qǐ zǎo mō hēi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 起早貪黑|起早贪黑[qǐ zǎo tān hēi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.