Bỏ qua đến nội dung

起早摸黑

qǐ zǎo mō hēi
#82515

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 起早貪黑|起早贪黑[qǐ zǎo tān hēi]