Bỏ qua đến nội dung

越帮越忙

yuè bāng yuè máng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be officious
  2. 2. to kibitz
  3. 3. to be meddlesome
  4. 4. to force one's help upon