Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thú vị
  2. 2. làm thú vị

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

15 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
傑克對畫畫感興
Nguồn: Tatoeba.org (ID 834990)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 趣

感兴趣
gǎn xìng qù

quan tâm

有趣
yǒu qù

thú vị

乐趣
lè qù

vui thích

兴趣
xìng qù

sở thích

趣味
qù wèi

vui

风趣
fēng qù

hài hước

了无生趣
liǎo wú shēng qù

chán đời

品趣志
pǐn qù zhì

Pinterest

天趣
tiān qù

vẻ đẹp tự nhiên (của tác phẩm văn học, nghệ thuật)

奇趣
qí qù

nét quyến rũ kỳ lạ

妙趣
miào qù

tinh tế

妙趣横生
miào qù héng shēng

thú vị vô cùng (thành ngữ)

志趣
zhì qù

ý hướng, sở thích

情趣
qíng qù

sở thích và hứng thú

情趣商店
qíng qù shāng diàn

cửa hàng đồ người lớn

情趣玩具
qíng qù wán jù

đồ chơi tình dục

情趣用品
qíng qù yòng pǐn

sản phẩm dành cho người lớn

意趣
yì qù

ý thú

打趣
dǎ qù

chọc ghẹo

旨趣
zhǐ qù

(văn chương) mục đích; ý định; ý nghĩa

易趣
yì qù

EachNet, công ty thương mại điện tử Trung Quốc (trước đây thuộc sở hữu của eBay và mang thương hiệu eBay EachNet)

有兴趣
yǒu xìng qù

quan tâm

没趣
méi qù

xấu hổ

凑趣
còu qù

chiều lòng người khác để làm vui lòng họ

潘趣酒
pān qù jiǔ

rượu punch

无趣
wú qù

nhạt nhẽo

相映成趣
xiāng yìng chéng qù

tương phản tôn lên vẻ đẹp của nhau

知趣
zhī qù

biết điều

自讨没趣
zì tǎo méi qù

tự chuốc lấy sự bẽ mặt

苦趣
kǔ qù

nỗi khổ

谐趣
xié qù

hài hước

识趣
shí qù

khéo xử sự

趣事
qù shì

chuyện vui

趣剧
qù jù

kịch vui

趣多多
qù duō duō

Chips Ahoy! (nhãn hiệu)

趣闻
qù wén

tin vui vẻ

逗趣
dòu qù

làm cho vui vẻ

野趣
yě qù

vẻ đẹp mộc mạc

雅趣
yǎ qù

thanh nhã

离奇有趣
lí qí yǒu qù

kỳ lạ thú vị

风趣横生
fēng qù héng shēng

(thành ngữ) đầy sự hóm hỉnh, dí dỏm

饶有兴趣
ráo yǒu xìng qù

hấp dẫn

饶有风趣
ráo yǒu fēng qù

đầy hài hước và thú vị