Bỏ qua đến nội dung

yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to jump
  2. 2. to leap

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Ken 过了墙。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1323687)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.