Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sân bay
- 2. sân bay quân sự
- 3. sân bay dân dụng
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3学生们在 跑道 上跑步。
飞机正在 跑道 上滑行。
这个机场正在扩建 跑道 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.