Bỏ qua đến nội dung

跑道

pǎo dào
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sân bay
  2. 2. sân bay quân sự
  3. 3. sân bay dân dụng

Câu ví dụ

Hiển thị 3
学生们在 跑道 上跑步。
飞机正在 跑道 上滑行。
这个机场正在扩建 跑道

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.