Bỏ qua đến nội dung

踩刹车

cǎi shā chē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đạp phanh
  2. 2. phanh (khi lái xe)