身强力壮
shēn qiáng lì zhuàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. strong and vigorous
- 2. sturdy
- 3. robust
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.