Bỏ qua đến nội dung

身教胜于言教

shēn jiào shèng yú yán jiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. teaching by example beats explaining in words (idiom)
  2. 2. action speaks louder than words