Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

身无长物

shēn wú cháng wù
#75597

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to possess nothing except bare necessities
  2. 2. to live a poor or frugal life