Bỏ qua đến nội dung

车尔尼雪夫斯基

chē ěr ní xuě fū sī jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Nikolai Chernyshevsky