Bỏ qua đến nội dung

轨道

guǐ dào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường ray
  2. 2. quỹ đạo
  3. 3. đường lăn

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Commonly used in 轨道交通工具 (rail transit vehicle) and 轨道卫星 (orbital satellite).

Common mistakes

Don't confuse 轨道 (guǐdào) for 'orbit' with 车道 (chēdào) for 'lane' on a road.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
火车在 轨道 上行驶。
The train runs on the track.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.