载人轨道空间站
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trạm không gian quỹ đạo có người lái
Từ cấu thành 载人轨道空间站
người
trống
trống
không gian
trạm
đường ray
đường
giữa
khoảng cách
trạm không gian
(dạng liên kết) đường ray; đường đi; quỹ đạo; lộ trình
trạm không gian trên quỹ đạo
ghi chép
chở; chuyên chở
chở người