Bỏ qua đến nội dung

轻型轨道交通

qīng xíng guǐ dào jiāo tōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. light rail
  2. 2. transit system (underground, at street level or elevated)
  3. 3. streetcar
  4. 4. metro