轮廓鲜明
lún kuò xiān míng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sharp image
- 2. clear-cut
- 3. in sharp relief
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.