辛辛苦苦
xīn xīn kǔ kǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. painstakingly
- 2. with great trouble
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.