辜
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. tội
- 2. tội lỗi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 辜
vô tội
phụ lòng; làm thất vọng
làm hại người vô tội
(thành ngữ) tội ác tày trời, chết chưa hết tội
tàn sát người vô tội
Koo Chen-fu (1917-2005), doanh nhân và nhà ngoại giao Đài Loan
Ku Hung-ming hoặc Gu Hongming (1857-1928), nhà văn Malaysia, được đánh giá cao qua các tác phẩm văn học viết chủ yếu bằng tiếng Anh, nổi tiếng với quan điểm quân chủ