达斡尔语
dá wò ěr yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiếng Daur (ngôn ngữ của dân tộc Daur ở Nội Mông và Hắc Long Giang)