过敏性
guò mǐn xìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hypersensitive
- 2. allergic reaction
- 3. anaphylaxis
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.