过来
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. đến đây
- 2. qua đây
- 3. đến
Từ chứa 过来
conversely
on the other hand
to have more work than one can deal with
bring it on!
can't manage to count
to overturn
an experienced person
to invert