过街老鼠

guò jiē lǎo shǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sb or sth detested by all
  2. 2. target of scorn
  3. 3. anathema
  4. 4. cf. 老鼠過街,人人喊打|老鼠过街,人人喊打[lǎo shǔ guò jiē , rén rén hǎn dǎ]