Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

过街老鼠

guò jiē lǎo shǔ
#41786

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sb or sth detested by all
  2. 2. target of scorn
  3. 3. anathema
  4. 4. cf. 老鼠過街,人人喊打|老鼠过街,人人喊打[lǎo shǔ guò jiē , rén rén hǎn dǎ]