迈赫迪
mài hè dí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Mahdi or Mehdi (Arabic: Guided one), redeemer of some Islamic prophesy
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.