近在咫尺
jìn zài zhǐ chǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be almost within reach
- 2. to be close at hand
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.