进展
jìn zhǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiến triển
- 2. đạt tiến bộ
- 3. có bước tiến
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3工程 进展 缓慢。
我今天需要向老板汇报工作 进展 。
我们需要回顾一下这个项目的 进展 情况。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.