Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

违强凌弱

wéi qiáng líng ruò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to avoid the strong and attack the weak (idiom); to bully
  2. 2. also written 違強陵弱|违强陵弱