Bỏ qua đến nội dung

连续

lián xù
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. liên tục
  2. 2. liên tiếp
  3. 3. liên hoàn

Usage notes

Collocations

“连续”常与表示时间段或次数的词语搭配,如“连续三天”“连续几次”,但不直接加具体动作动词,需用“连续地+动词”或“连续+动词短语”的形式。

Common mistakes

避免与“继续”混淆。“继续”表示中断后接着进行,而“连续”强调不间断地发生。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
连续 下了三天。
It rained continuously for three days.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.