Bỏ qua đến nội dung

莫霍洛维奇不连续面

mò huò luò wéi qí bù lián xù miàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Moho (aka Mohorovičić discontinuity, the lower boundary of the earth's lithosphere)