适可而止

shì kě ér zhǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (idiom) to refrain from going too far; to know when to stop

Câu ví dụ

Hiển thị 1
适可而止
Nguồn: Tatoeba.org (ID 948070)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.