适合
shì hé
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phù hợp
- 2. thích hợp
- 3. đúng
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这片土壤 适合 种果树。
这里的地形非常 适合 种植水稻。
今天的气象条件 适合 飞行。
他思路清晰, 适合 做研究。
这件衣服很 适合 你。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.