逃过一劫
táo guò yī jié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (idiom) to survive a calamity
- 2. to get through a crisis
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.