Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

逆耳之言

nì ěr zhī yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. speech that grates on the ear (idiom); bitter truths
  2. 2. home truths (that one does not want to hear)