Bỏ qua đến nội dung

选举

xuǎn jǔ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bầu cử
  2. 2. chọn lựa

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们明天 选举 新主席。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 选举