Bỏ qua đến nội dung

选举权

xuǎn jǔ quán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. suffrage

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公民有权行使 选举权
Citizens have the right to exercise their voting rights.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.