Bỏ qua đến nội dung

通用串行总线

tōng yòng chuàn xíng zǒng xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Universal Serial Bus, USB (máy tính)