Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hãng thông tấn
Từ chứa 通讯社
国际文传通讯社
guó jì wén chuán tōng xùn shè
Hãng thông tấn Interfax
彭博通讯社
péng bó tōng xùn shè
Bloomberg L.P., công ty dịch vụ phần mềm tài chính, tin tức và dữ liệu
朝鲜中央通讯社
cháo xiǎn zhōng yāng tōng xùn shè
Hãng thông tấn trung ương Triều Tiên (KCNA)
美国联合通讯社
měi guó lián hé tōng xùn shè
Hãng thông tấn Associated Press (AP)
韩国联合通讯社
hán guó lián hé tōng xùn shè
Yonhap (hãng thông tấn Hàn Quốc)