Bỏ qua đến nội dung

通讯

tōng xùn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thông tin
  2. 2. tin tức
  3. 3. báo cáo

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这篇 通讯 报道了最新的科技发展。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 通讯

信息与通讯技术
xìn xī yǔ tōng xùn jì shù

công nghệ thông tin và truyền thông

即时通讯
jí shí tōng xùn

nhắn tin tức thời

国际文传通讯社
guó jì wén chuán tōng xùn shè

Hãng thông tấn Interfax

彭博通讯社
péng bó tōng xùn shè

Bloomberg L.P., công ty dịch vụ phần mềm tài chính, tin tức và dữ liệu

改善通讯
gǎi shàn tōng xùn

cải thiện thông tin liên lạc

朝鲜中央通讯社
cháo xiǎn zhōng yāng tōng xùn shè

Hãng thông tấn trung ương Triều Tiên (KCNA)

美国联合通讯社
měi guó lián hé tōng xùn shè

Hãng thông tấn Associated Press (AP)

语音通讯通道
yǔ yīn tōng xùn tōng dào

kênh thông tin thoại

近距离无线通讯
jìn jù lí wú xiàn tōng xùn

giao tiếp trường gần (NFC)

通讯协定
tōng xùn xié dìng

giao thức truyền thông

通讯员
tōng xùn yuán

phóng viên

通讯地址
tōng xùn dì zhǐ

địa chỉ liên lạc; địa chỉ bưu chính

通讯社
tōng xùn shè

hãng thông tấn

通讯系统
tōng xùn xì tǒng

hệ thống thông tin liên lạc

通讯自动化
tōng xùn zì dòng huà

tự động hóa truyền thông

通讯处
tōng xùn chù

địa chỉ liên lạc

通讯行业
tōng xùn háng yè

ngành truyền thông

通讯卫星
tōng xùn wèi xīng

vệ tinh thông tin

通讯通道
tōng xùn tōng dào

kênh liên lạc

通讯录
tōng xùn lù

danh bạ địa chỉ

通讯院士
tōng xùn yuàn shì

viện sĩ thông tấn

韩国联合通讯社
hán guó lián hé tōng xùn shè

Yonhap (hãng thông tấn Hàn Quốc)