Bỏ qua đến nội dung

通话

tōng huà
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộc điện thoại
  2. 2. gọi điện thoại

Usage notes

Collocations

常说“跟/和/与…通话”,如“我跟妈妈通话了”

Common mistakes

“通话”侧重双方交流,只说“打电话”可能只是拨出未接通,不强调交谈

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我正在跟朋友 通话
I am talking with a friend on the phone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.