Bỏ qua đến nội dung

英年早逝

yīng nián zǎo shì
#24575

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to die an untimely death (idiom)
  2. 2. to be cut off in one's prime