Bỏ qua đến nội dung

遍地开花

biàn dì kāi huā
#86000

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to blossom everywhere
  2. 2. to spring up all over the place
  3. 3. to flourish on a large scale