Bỏ qua đến nội dung

道德

dào dé
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đạo đức
  2. 2. đức hạnh
  3. 3. đức tính

Usage notes

Collocations

Common collocations: 道德观念 (moral concepts), 道德标准 (moral standards). Avoid 做道德; use 遵守道德.

Common mistakes

道德 is an abstract noun; do not use it as an adjective like in '他很道德'. Use '有道德' or '讲道德' instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
诚信是一种重要的 道德 属性。
Integrity is an important moral attribute.
我们应当遵守社会 道德
We should abide by social morality.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 道德