道拉吉里峰
dào lā jí lǐ fēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Dhaulagiri, khối núi trong dãy Himalaya