遥遥领先
yáo yáo lǐng xiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a long way in front
- 2. to lead by a wide margin
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.