遮掩
zhē yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to cover
- 2. to mask
- 3. to cover up or conceal (the truth etc)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.