遮遮掩掩
zhē zhē yǎn yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be secretive; to try to cover up (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.