Bỏ qua đến nội dung

遮遮掩掩

zhē zhē yǎn yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. che giấu; giấu giếm