Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

酒囊饭袋

jiǔ náng fàn dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wine sack, food bag (idiom); useless person, only fit for guzzling and boozing