酒肉朋友
jiǔ ròu péng you
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. drinking buddy (idiom)
- 2. fig. fair-weather friend
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.