Bỏ qua đến nội dung

酪氨酸代谢病

lào ān suān dài xiè bìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bệnh tyrosinosis (bệnh rối loạn chuyển hóa tyrosine)