Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

酸不溜丢

suān bu liū diū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sour
  2. 2. acrid
  3. 3. (of a person) embittered