酸不溜秋
suān bu liū qiū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 酸不溜丟|酸不溜丢[suān bu liū diū]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.