Bỏ qua đến nội dung

醉酒驾车

zuì jiǔ jià chē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lái xe khi say rượu (nồng độ cồn trong máu rất cao)