Bỏ qua đến nội dung

采兰赠芍

cǎi lán zèng sháo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ); chỉ quà tặng giữa những người yêu nhau